Sản phẩm cá nhân hóa + giảm giá lên đến 33% Kích hoạt ưu đãi ngay bây giờ ➜

1. Fiber vs. fabric

Cẩm nang về polyester, cotton và vải pha

Vải pha trộn cotton và polyester đã trở thành loại vải phổ biến cho áo sơ mi, quần và các loại clothing khác. Chúng kết hợp một số phẩm chất tốt nhất của polyester với một số ưu điểm của cotton. Tuy nhiên, chúng cũng chia sẻ một số nhược điểm của các loại vải này và một số người mua có thể thích cotton hoặc polyester nguyên chất hơn. Nếu bạn sell clothes online, bạn phải biết khách hàng của mình thích loại vải nào và những lợi ích nào hấp dẫn họ. Hãy đọc hướng dẫn của chúng tôi để tìm hiểu sự khác biệt giữa cotton, polyester và vải pha trộn cũng như những điều cần tìm khi chọn vật liệu.

Main takeaways from this article:

  • Các loại vải như cotton và polyester được tạo thành từ các sợi quyết định các đặc tính của chúng.

  • Cotton mềm mại, có khả năng phân hủy sinh học và dễ in, nhưng nó khô chậm hơn polyester và có thể bị mòn nhanh hơn.

  • Vải polyester khô nhanh hơn cotton và bền hơn, nhưng đôi khi chúng đắt hơn, có thể kém thoải mái hơn, cung cấp các tùy chọn in hạn chế hơn và không thể phân hủy sinh học.

  • Hỗn hợp polyester cotton kết hợp sự mềm mại và giá cả phải chăng của cotton với độ bền khô nhanh của polyester. Tuy nhiên, chúng có thể tốn kém hơn cotton nguyên chất và chúng có chung những nhược điểm của polyester.

  • Khi chọn vải cho các sản phẩm quần áo, hãy xem xét mục đích của quần áo, chất lượng sợi của vải, trọng lượng vải, thiết kế quần áo và tính bền vững môi trường.

Fiber vs. fabric

fiber vs fabric

Cotton và polyester được làm từ sợi, là những sợi vật liệu dài, mỏng, thon, có độ đàn hồi, linh hoạt và độ bền kéo. Chúng có thể được xoắn thành sợi và sau đó được đan, dệt hoặc ép lại với nhau để tạo thành vải. Vải thành phẩm cung cấp vật liệu và cấu trúc cho vải dệt.

Các loại sợi khác nhau mang lại cho vải các kết cấu và kiểu dáng khác nhau dựa trên vật liệu cơ bản. Sợi được chia thành hai loại vật liệu chính:

  • Sợi tự nhiên

  • Sợi tổng hợp

Sợi tự nhiên có nguồn gốc từ thực vật, động vật và khoáng chất:

  • Sợi thực vật phổ biến nhất được sử dụng cho vải là cotton. Các loại sợi thực vật khác là lanh và vải bố.

  • Sợi động vật được sử dụng rộng rãi nhất là len. Lụa là một loại sợi động vật phổ biến khác.

  • Một ví dụ về sợi khoáng là amiăng.

Sợi tổng hợp có nguồn gốc từ các nguồn nhân tạo. Vải tổng hợp được sản xuất từ các vật liệu như hóa chất có nguồn gốc từ dầu mỏ (hóa dầu), xơ bông còn sót lại từ quá trình ginning bông và bột gỗ còn sót lại từ các sản phẩm gỗ xẻ:

  • Polyester là một chất hóa dầu. Các hóa chất dầu mỏ phổ biến khác bao gồm nylon, acrylic và olefin.

  • Các ví dụ về sợi được làm từ bột gỗ là rayon, acetate và triacetate.

Polyester pha có thể kết hợp polyester với các sợi tự nhiên như cotton, sợi tổng hợp như rayon hoặc cả hai.

Một số phương pháp khác nhau có thể được sử dụng để tạo ra vải từ sợi. Hai phương pháp phổ biến nhất là:

  • Dệt

  • Đan

Dệt tạo ra vải bằng cách lấy hai bộ sợi và đan chéo chúng lên và xuống nhau theo hình chữ thập. Kiểu đan chéo này mang lại cho vải dệt sự ấm áp, độ cứng và khả năng chống co giãn.

Đan tạo ra vải bằng cách gắn một sợi đơn vào kim, tạo thành các vòng và liên kết các vòng lại với nhau. So với vải dệt, vải đan mát hơn, đàn hồi hơn và chống nhăn hơn.

Understanding the three most popular types of fabric

Ba loại vải phổ biến nhất được sử dụng cho quần áo là:

  1. Cotton

  2. Polyester

  3. Vải pha trộn polyester cotton

Mỗi loại vải có những đặc điểm, ưu điểm, nhược điểm và công dụng tốt nhất riêng.

1. Cotton fabrics

cotton fabric

Vải cotton được sử dụng trong quần áo có nhiều loại khác nhau được làm từ các sợi khác nhau. Các đặc tính của cotton khác nhau tùy theo loại sợi được sử dụng. Sợi cotton khác nhau về độ mềm mại, thoải mái, độ bền và thân thiện với môi trường. Cotton có ưu thế hơn các loại vải quần áo khác về độ mềm mại, thoải mái, tính bền vững và khả năng hỗ trợ nhiều phương pháp in ấn hơn. Nó thường có giá thấp hơn polyester, mặc dù điều này khác nhau tùy theo loại cotton và điều kiện thị trường.

Nhược điểm lớn nhất của cotton đến từ xu hướng hấp thụ độ ẩm. Cotton mất nhiều thời gian hơn để khô so với các loại vải khác. Nó dễ bị nhăn và co rút hơn, và các mẫu được in trên áo phông cotton bị phai màu nhanh hơn so với các thiết kế trên polyester.

Các loại cotton

Quần áo cotton, chẳng hạn như áo phông, có thể được sản xuất từ nhiều loại cotton khác nhau. Các loại cotton phổ biến được sử dụng cho vải bao gồm:

  • Cotton Ringspun

  • Cotton chải kỹ và Ringspun

  • Cotton Slub

  • Cotton Pima

  • Cotton Pique

  • Cotton hữu cơ

Cotton Ringspun được sản xuất bằng một quy trình kéo sợi làm thẳng và làm mỏng từng sợi. Điều này tạo ra cotton mềm mại và bền hơn. Quá trình sản xuất cotton Ringspun làm cho nó tốn kém hơn so với cotton thông thường.

Cotton chải kỹ và Ringspun: Loại cotton này sử dụng quy trình chải để loại bỏ tạp chất. Chải làm cho vải cotton Ringspun thậm chí còn mềm mại hơn. Nó cũng làm giảm nguy cơ sờn hoặc bung ra và tạo thành một bề mặt mịn hơn để in các mẫu. Quá trình chải thêm làm cho loại vải này tốn kém hơn so với cotton Ringspun.

Cotton Slub: Cotton Slub được làm bằng cách thắt nút và xoắn các sợi. Điều này mang lại cho vải một cảm giác và vẻ ngoài có kết cấu. Thiết kế có kết cấu cho phép vải thoáng khí và giảm độ bám dính. Cotton Slub đắt hơn một chút so với cotton tiêu chuẩn.

Cotton Pima: Cotton Pima sử dụng các sợi dài. Điều này làm cho nó cực kỳ mềm mại và mịn màng. Cotton Pima chống nhăn và bền hơn cotton thông thường. Nó là một loại cotton chất lượng cao, đắt tiền.

Cotton Pique: Cotton Pique được dệt thành các sợi song song hoặc các hình dạng hình học, mang lại cho nó vẻ ngoài và cảm giác nổi. Điều này làm tăng thêm kết cấu và độ bền. Cotton Pique thường được sử dụng cho áo phông polo. Nó có thể được làm từ cotton Pima. Nó có giá cao hơn hầu hết các loại cotton.

Cotton hữu cơ: Cotton hữu cơ được sản xuất bằng cách sử dụng các phương pháp bền vững không sử dụng phân bón tổng hợp hoặc thuốc trừ sâu độc hại. Nó được thiết kế để thân thiện với môi trường. Cotton hữu cơ có thể mềm hơn và bền hơn cotton tiêu chuẩn. Nó có giá cao hơn cotton thông thường.

Ưu điểm

Vải cotton có một số lợi ích đáng chú ý:

  • Quần áo cotton như áo phông tạo cảm giác mềm mại.

  • Vải cotton tạo cảm giác thoải mái khi mặc.

  • Vải làm từ cotton tạo cảm giác nhẹ nhàng trên da.

  • Cotton thoáng khí, giúp không bị dính vào người.

  • Quần áo làm từ cotton bền.

  • Tất cả cotton đều có khả năng phân hủy sinh học và cotton hữu cơ sử dụng các phương pháp sản xuất có ý thức về môi trường.

  • Cotton dễ in các thiết kế lên trên.

Nhược điểm

  • Cotton hấp thụ độ ẩm, làm cho nó trở thành một loại vải khô chậm.

  • Quần áo cotton có xu hướng bị nhăn và co rút, mặc dù việc xử lý co rút trước có thể giúp ngăn ngừa điều này.

  • Màu in trên áo phông cotton bị phai màu khi giặt theo thời gian.

  • Quần áo cotton dễ bị hư hỏng hoặc bẩn hơn.

Trường hợp sử dụng

Do những ưu và nhược điểm của nó, cotton được sử dụng tốt nhất khi bạn muốn quần áo mềm mại, thoáng khí, thân thiện với môi trường và dễ in. Ví dụ, cotton là một lựa chọn tuyệt vời để in áo phông tùy chỉnh.

2. Polyester fabrics

polyester fabric

Polyester có đặc tính kỵ nước, đẩy lùi độ ẩm. Đặc tính này giúp nó khô nhanh hơn đồng thời chống lại vết bẩn, mùi hôi, nếp nhăn và co rút. Vải Poly cũng đẩy mồ hôi ra khỏi da về phía bề mặt vải để bốc hơi, một đặc tính được gọi là hút ẩm.

Vải polyester có thể đắt hơn cotton, mặc dù điều này khác nhau. Polyester không thoáng khí bằng cotton. Nó dễ bị tĩnh điện. Sợi polyester gây kích ứng da của một số người mặc. Nó không phân hủy sinh học. Đối với áo phông, vải polyester phù hợp hơn với các phương pháp in trực tiếp lên hàng may mặc (DTG) và in thăng hoa so với in lụa.

Ưu điểm
  • Polyester giúp đẩy mồ hôi ra khỏi da.

  • Vải Poly khô nhanh.

  • Vải làm từ polyester không dễ hấp thụ vết bẩn hoặc mùi hôi.

  • Sợi polyester chống nhăn và co rút.

Nhược điểm
  • Vải polyester đôi khi có giá cao hơn cotton.

  • Polyester không thoáng khí bằng cotton.

  • Vải làm từ polyester dễ bị tĩnh điện.

  • Polyester gây kích ứng da của một số người.

  • Quần áo làm từ polyester không phân hủy sinh học.

  • In lụa không hiệu quả với polyester như với cotton.

Trường hợp sử dụng

Polyester phù hợp nhất cho các mục đích sử dụng đòi hỏi khả năng chống ẩm hoặc độ bền. Ví dụ, đây là một loại vải tốt cho quần áo thể thao hoặc đồ dùng ngoài trời.

3. Blended fabrics

Vải pha trộn polyester và cotton được thiết kế để kết hợp những ưu điểm của cả hai loại vải này. Ví dụ: thêm cotton giúp giảm chi phí của polyester đồng thời tăng thêm độ mềm mại. Polyester giúp cotton khô nhanh hơn và bền hơn.

Vải pha trộn poly cotton cũng mang những nhược điểm của polyester vào cotton. Chúng dễ bị tĩnh điện, gây kích ứng da cho một số người mặc, không phù hợp với in lụa và có thể đắt hơn cotton. Vải poly cotton pha trộn với hàm lượng cotton cao dễ bị co rút hơn so với polyester nguyên chất.

Vải pha trộn poly cotton có nhiều loại khác nhau, được xác định bởi tỷ lệ polyester và cotton mà chúng sử dụng:

  • 90% cotton/10% polyester: Loại vải này mềm mại và thoáng khí. Nó co rút nhiều hơn so với vải pha trộn có hàm lượng polyester cao nhưng ít hơn so với cotton nguyên chất.

  • 65% polyester/35% cotton: Đây là loại vải pha trộn phổ biến nhất cho quần áo, chẳng hạn như áo phông. Polyester tăng khả năng chống co rút, trong khi hàm lượng cotton làm giảm chi phí. Loại vải pha trộn này có giá cao hơn cotton và có chung những nhược điểm của polyester, chẳng hạn như tĩnh điện. Loại vải pha trộn này phổ biến cho quần áo thể thao.

  • 60% polyester/40% cotton: Loại vải này sử dụng ít polyester hơn so với vải pha trộn 65%/35%, giảm nguy cơ co rút đồng thời tăng giá.

  • 50% polyester/50% cotton: Loại vải pha trộn này thoáng khí hơn so với vải pha trộn 65%/35%, khiến nó trở nên phổ biến cho quần áo thể thao.

  • 52% cotton/48% polyester: Loại vải pha trộn này thoáng khí hơn và ít tốn kém hơn với lượng cotton nhiều hơn một chút so với vải pha trộn 50%/50%.

  • 25% cotton/50% polyester/25% rayon (tri-blend): Loại vải này là một sự thay thế cho vải pha trộn 50%/50%, thay thế cotton bằng rayon, một loại sợi tổng hợp từ các nguồn cellulose như bột gỗ. Một số sợi rayon có cảm giác như lụa, mang lại cho quần áo chất lượng mềm mại và rủ xuống. Tri-blend kết hợp những lợi ích của cotton và polyester nhưng có thể bám dính và gây kích ứng da.

Vải pha trộn polyester cotton với tỷ lệ 65%/35% và 50%/50% là những sự kết hợp phổ biến nhất cho các mặt hàng quần áo như áo phông.

Ưu điểm
  • Vải pha trộn polyester cotton kết hợp những ưu điểm của cả hai loại vải đồng thời giảm chi phí của polyester nguyên chất.

  • Vải pha trộn có chung sự thoải mái mềm mại của cotton.

  • Áo phông vải pha trộn có chung đặc tính nhanh khô, chống co rút và độ bền của polyester.

Nhược điểm
  • Vải pha trộn polyester cotton có thể đắt hơn vải nguyên chất.

  • Vải pha trộn có hàm lượng cotton cao co rút nhiều hơn vải pha trộn có hàm lượng polyester cao.

  • Vải pha trộn không phân hủy sinh học.

  • Vải pha trộn có hàm lượng polyester cao không phù hợp để in lụa.

Trường hợp sử dụng

Vải pha trộn có thể là một lựa chọn tốt cho quần áo thể thao và tập thể dục.

What to consider when choosing the perfect fabric

Làm thế nào để bạn quyết định nên sử dụng loại vải nào khi sản xuất quần áo để bán trực tuyến? Dưới đây là năm tiêu chí quan trọng:

  • Mục đích

  • Sợi vải

  • Trọng lượng

  • Thiết kế

  • Tính bền vững về môi trường

Chúng ta hãy xem xét từng yếu tố này:

Purpose

purpose

Mục đích sử dụng vải đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn đúng loại vải. Hãy cân nhắc:

  • Loại quần áo nào sẽ được làm từ vải này? Ví dụ: nó sẽ được dùng cho áo thun, áo hoodie, hay quần?

  • Người mua sẽ sử dụng sản phẩm quần áo này như thế nào? Ví dụ: họ sử dụng nó để mặc thường ngày hay tập thể dục?

  • Quần áo sẽ được mặc vào mùa nào và thời tiết nào?

Chọn loại vải có những phẩm chất phù hợp với mục đích sử dụng của nó.

Fibers

fibers

Mục đích sử dụng vải của bạn ảnh hưởng trực tiếp đến loại sợi bạn nên chọn. Nói chung:

  • Sợi tự nhiên mang lại sự mềm mại và thoải mái hơn cho việc sử dụng hàng ngày, thoáng khí hơn cho các hoạt động thể thao và thời tiết nóng bức, đồng thời dễ in ấn hơn cho các thiết kế áo phông.

  • Sợi tổng hợp khô nhanh hơn và chống nhăn sau khi mặc khi chơi thể thao hoặc hoạt động ngoài trời, mang lại độ bền cao hơn khi sử dụng nhiều.

Hãy chọn một loại sợi phù hợp với mục đích sử dụng vải của bạn.

Weight

Trọng lượng vải cũng liên quan trực tiếp đến mục đích sử dụng của vải:

  • Vải nặng hơn giữ ấm và bền hơn, phù hợp với thời tiết lạnh hơn và sử dụng khó khăn hơn.

  • Vải nhẹ hơn giảm thiểu nhiệt, phù hợp với thời tiết nóng hơn và tập thể dục.

Hãy chọn trọng lượng vải phù hợp với mục đích của quần áo của bạn.

Design

Nếu bạn định in một mẫu lên một vật phẩm như áo phông, design trở thành một yếu tố quan trọng:

  • Vải có tương thích với phương pháp in mà bạn muốn sử dụng không? Ví dụ, cotton phù hợp hơn cho in lụa so với polyester.

  • Vải có hiển thị tốt mẫu thiết kế và màu sắc của bạn không? Polyester yêu cầu xử lý đặc biệt để tránh làm sai lệch màu sắc.

  • Mẫu và màu sắc thiết kế của bạn có tồn tại sau nhiều lần giặt không? Một loại vải nặng hơn, chống phai màu sẽ bảo quản thiết kế của bạn lâu hơn.

Chọn một loại vải tương thích với thiết kế của bạn.

Environmental sustainability

Cuối cùng, là vấn đề về tính bền vững môi trường. Cotton thân thiện với môi trường hơn polyester, đặc biệt là cotton hữu cơ. Tuy nhiên, một số loại polyester thân thiện với môi trường hơn những loại khác.

Create comfortable custom clothes with Gelato

Cotton, polyester và hỗn hợp cotton polyester có những ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các phân khúc thị trường khác nhau. Cotton mang lại sự thoải mái và các tùy chọn in ấn linh hoạt với chi phí thấp cho người mua và môi trường. Polyester khô nhanh hơn và có độ bền cao. Hỗn hợp cotton polyester kết hợp sự thoải mái và giá cả phải chăng của cotton với độ bền của polyester. Hãy cân nhắc nhu cầu của thị trường mục tiêu khi bạn chọn vải.

Gelato giúp bạn đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng bằng cách cho phép bạn bán quần áo tùy chỉnh bằng nhiều loại vải khác nhau, từ áo phông đến áo hoodie. Gelato cho phép sản xuất theo yêu cầu tại địa phương trên quy mô toàn cầu thông qua mạng lưới print on demand (POD) lớn nhất thế giới. Gelato sản xuất các sản phẩm được cá nhân hóa ở 32 quốc gia, cho phép người sáng tạo và người bán hàng thương mại điện tử mở rộng quy mô kinh doanh và tiếp cận khách hàng nhanh hơn đồng thời giảm lãng phí, chi phí và lượng khí thải carbon. Sign up for free để bắt đầu bán quần áo tùy chỉnh thoải mái ngay hôm nay.

Share:

Next steps

Start selling custom clothes with Gelato